Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV H. Berg
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | D. Demetriou | Thủ môn | 26 |
| 12 | K. Komar | Thủ môn | 22 |
| 30 | A. Koulentros | Thủ môn | 18 |
| 1 | V. Muftić | Thủ môn | 24 |
| 51 | A. Paraskevas | Thủ môn | 27 |
| 44 | Z. Adoni | Hậu vệ | 26 |
| 22 | G. Ekpolo | Hậu vệ | 30 |
| 13 | Y. Gurfinkel | Hậu vệ | 27 |
| 2 | P. Ioannou | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Jairo Izquierdo | Hậu vệ | 32 |
| 21 | Miramón | Tiền vệ | 36 |
| 39 | M. Petousis | Hậu vệ | 18 |
| 17 | K. Pileas | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Enric Saborit | Hậu vệ | 33 |
| 40 | K. Strouthou | Hậu vệ | 19 |
| 3 | M. van der Hoorn | Hậu vệ | 33 |
| 8 | Youssef Amyn | Tiền vệ | 22 |
| 37 | David Gerasimou | Tiền đạo | 15 |
| 25 | C. Kyriakou | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Gus Ledes | Tiền vệ | 33 |
| 15 | H. Miličević | Hậu vệ | 32 |
| 29 | G. Naoum | Tiền vệ | 24 |
| 20 | J. Repas | Tiền vệ | 28 |
| 35 | C. Thomas | Tiền vệ | 17 |
| 33 | N. Andereggen | Tiền đạo | 26 |
| 11 | R. Bajić | Tiền đạo | 31 |
| 30 | E. Cabrera | Tiền đạo | 26 |
| 18 | Y. Chacón | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Đ. Ivanović | Tiền vệ | 30 |
| 14 | A. Layouni | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Waldo Rubio | Tiền vệ | 30 |