Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Urbanski
🎂 18 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Zaglebie Lubin
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Zaglebie Lubin