Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pogon Szczecin
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Stadion Miejski im. Floriana Krygiera (21,163 chỗ) · 👔 HLV R. Kolendowicz
Thống kê mùa giải
34
13
6
15
47
49
7
Phong độ: BTBHTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | N. Botis | Thủ môn | 21 |
| 77 | V. Cojocaru | Thủ môn | 30 |
| 83 | A. HolewiÅski | Thủ môn | 19 |
| 33 | Pascal Enguehard | Thủ môn | 16 |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ | 23 |
| 38 | R. Jakubowski | Hậu vệ | 18 |
| 13 | D. Keramitsis | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Léo Borges | Hậu vệ | 24 |
| 23 | B. Mendy | Hậu vệ | 31 |
| A. Ossowski | Hậu vệ | 17 | |
| 41 | A. Szalai | Hậu vệ | 28 |
| 28 | L. Wahlqvist | Hậu vệ | 29 |
| 3 | K. Acosta | Tiền vệ | 30 |
| 6 | J. Biegański | Tiền vệ | 23 |
| 20 | I. Brzyski | Tiền vệ | 18 |
| 16 | P. Dziczek | Tiền vệ | 27 |
| 47 | N. Lawa | Tiền vệ | 16 |
| 19 | M. Ndiaye | Tiền vệ | 25 |
| 14 | José Ángel Pozo | Tiền vệ | 29 |
| 8 | F. Ulvestad | Tiền vệ | 33 |
| 35 | M. Wojciechowski | Tiền vệ | 18 |
| 25 | M. Agger | Tiền đạo | 26 |
| 24 | K. Angielski | Tiền đạo | 29 |
| 10 | F. Cuic | Tiền đạo | 22 |
| 30 | J. Czaplinski | Tiền đạo | 19 |
| 11 | K. Grosicki | Tiền đạo | 37 |
| 7 | M. Juwara | Tiền đạo | 24 |
| 18 | P. Mukairu | Tiền đạo | 26 |
| 17 | J. Nsame | Tiền đạo | 32 |
| 54 | P. Paryzek | Tiền đạo | 19 |
| 21 | S. Rojek | Tiền đạo | 16 |