Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Motor Lublin
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1950 · 🏟️ Motor Lublin Arena (15,500 chỗ) · 👔 HLV S. Szpyrka
Thống kê mùa giải
34
10
13
11
46
53
8
Phong độ: HHBBBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | P. Kukulski | Thủ môn | 21 |
| B. Moldach | Thủ môn | 17 | |
| 71 | M. Popa | Thủ môn | 25 |
| 33 | G. Tratnik | Thủ môn | 25 |
| 5 | A. Akatov | Hậu vệ | 18 |
| 39 | M. Bartoš | Hậu vệ | 29 |
| 18 | B. Bereszyński | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Krystian Brzozowski | Hậu vệ | 17 |
| 24 | F. Luberecki | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Paskal Konrad Meyer | Hậu vệ | 20 |
| 29 | T. Santos | Hậu vệ | 27 |
| 27 | Y. Bourhane | Tiền vệ | 27 |
| Mariusz Brulinski | Tiền vệ | 18 | |
| 8 | C. Simon | Tiền vệ | 26 |
| 20 | S. Koziej | Tiền vệ | 18 |
| 21 | K. Kraska | Tiền vệ | 18 |
| 6 | M. Łęgowski | Tiền vệ | 23 |
| 16 | F. Lewandowski | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ | 30 |
| 30 | M. Zlomanczuk | Tiền vệ | 21 |
| 70 | M. Aïko | Tiền vệ | 24 |
| Piotr Bereza | Tiền đạo | 19 | |
| 10 | K. Czubak | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Fábio Ronaldo | Tiền đạo | 24 |
| 90 | Dominik Gregorski | Tiền đạo | 19 |
| 23 | F. Haxha | Tiền vệ | 23 |
| 30 | M. Ndiaye | Tiền đạo | 22 |
| 20 | K. Plichta | Tiền đạo | 18 |