Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Kozubal
🌍 Poland · 🎂 21 tuổi · 📏 177 · ⚖️ 68
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Poland | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Poland U21 | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Ekstraklasa | Lech Poznan | 32 | 1 | 1 | 6🟨 0🟥 | 6.99 |
| Cúp C3 châu Âu | Lech Poznan | 10 | 2 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.90 |
| Cúp C1 châu Âu | Lech Poznan | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
CLB hiện tại: Poland U21 · ĐTQG: Poland