Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kairat Almaty
🌍 Kazakhstan · 📅 Thành lập 1952 · 🏟️ Ortalyq stadıon (26,242 chỗ) · 👔 HLV A. Kerzhakov
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
4
2
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 98 | B. Aldashev | Thủ môn | 17 |
| 1 | T. Anarbekov | Thủ môn | 22 |
| 30 | D. Buch | Thủ môn | 17 |
| 82 | S. Kalmurza | Thủ môn | 18 |
| 21 | A. Bazarbaev | Hậu vệ | 18 |
| 73 | A. Kalikulov | Hậu vệ | 17 |
| 75 | R. Kenesbekov | Hậu vệ | 17 |
| 5 | L. Kurgin | Hậu vệ | 23 |
| 44 | Lucas Áfrico | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Luís Mata | Hậu vệ | 28 |
| 14 | A. Martynovich | Hậu vệ | 38 |
| 24 | A. Mrynskiy | Hậu vệ | 21 |
| 32 | A. Nurgaliev | Hậu vệ | 18 |
| 6 | A. Sadybekov | Tiền vệ | 23 |
| 25 | A. Shirobokov | Hậu vệ | 22 |
| 20 | E. Tapalov | Hậu vệ | 32 |
| 59 | D. Tashpulatov | Hậu vệ | 18 |
| 27 | M. Abish | Tiền vệ | 17 |
| 8 | O. Baybek | Tiền vệ | 20 |
| 57 | S. Duysenbek | Tiền vệ | 19 |
| 4 | D. Kasabulat | Tiền vệ | 23 |
| 71 | K. Makhametzhan | Tiền vệ | 18 |
| 13 | J. Oksanen | Tiền vệ | 25 |
| 37 | Y. Petrik | Tiền vệ | 17 |
| 17 | A. Tuyakbayev | Tiền vệ | 18 |
| 29 | R. Bagdat | Tiền đạo | 19 |
| 81 | I. Bekbolat | Tiền đạo | 17 |
| 15 | M. Birkurmanov | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Edmilson | Tiền đạo | 28 |
| 28 | Marc Gual | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Jorginho | Tiền vệ | 28 |
| 19 | O. Jukkola | Tiền vệ | 23 |
| 10 | D. Satpaev | Tiền đạo | 17 |
| 26 | A. Toleukhan | Tiền đạo | 17 |
| 11 | S. Zeballos | Tiền đạo | 24 |