Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Yelimay Semey
🌍 Kazakhstan · 📅 Thành lập 2023 · 🏟️ Stadion Spartak (11,000 chỗ) · 👔 HLV A. Karpovich
Thống kê mùa giải
26
14
6
6
47
31
7
Phong độ: HTTTHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | I. Konovalov | Thủ môn | 31 |
| 22 | Nikita Pivkin | Thủ môn | 22 |
| 99 | V. Stojkovic | Thủ môn | 29 |
| 1 | Y. Tsuprikov | Thủ môn | 28 |
| 6 | E. Abdulla | Hậu vệ | 22 |
| 2 | A. Adambayev | Hậu vệ | 25 |
| 5 | M. Belancic | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Higor Gabriel | Hậu vệ | 26 |
| 15 | M. Mittendorfer | Hậu vệ | 25 |
| 90 | Z. Khajavi | Hậu vệ | 26 |
| 26 | S. Tanasijević | Hậu vệ | 28 |
| 4 | A. Zhumakhanov | Hậu vệ | 23 |
| 20 | A. Ashirbek | Tiền vệ | 22 |
| 88 | A. Baigaliyev | Tiền vệ | 18 |
| 83 | Alijan Baigaliev | Tiền vệ | 18 |
| 88 | A. Baygaliev | Tiền vệ | 18 |
| 27 | Evgeni Berezkin | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Y. Biarozkin | Tiền vệ | 30 |
| 23 | H. Ilic | Tiền vệ | 26 |
| 7 | R. Murtazayev | Tiền đạo | 32 |
| 8 | M. Omatay | Tiền vệ | 21 |
| 18 | R. Orazov | Tiền vệ | 27 |
| 44 | A. Tiuliubay | Tiền vệ | 24 |
| 67 | A. Zhilin | Tiền vệ | 18 |
| 17 | A. Bakhtiyarov | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Z. Pairuz | Tiền đạo | 26 |
| 14 | D. Palacio | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Z. Payruz | Tiền đạo | 26 |
| 77 | E. Placca | Tiền đạo | 31 |
| 9 | R. Soto | Tiền đạo | 24 |
| 11 | I. Sviridov | Tiền đạo | 23 |
| 19 | A. Zhaksylykov | Tiền đạo | 28 |