Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kaisar
🌍 Kazakhstan · 🏟️ Stadion im. Gany Muratbaeva (10,500 chỗ) · 👔 HLV V. Nikitenko
Thống kê mùa giải
26
3
13
10
24
42
5
Phong độ: HBHBHBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | A. Azhikhan | Thủ môn | 21 |
| 40 | A. Kováč | Thủ môn | 23 |
| 1 | N. Salaydin | Thủ môn | 30 |
| 82 | R. Akbergen | Hậu vệ | 20 |
| 93 | S. Askarov | Hậu vệ | 21 |
| 25 | S. Bukorac | Hậu vệ | 34 |
| 15 | N. Idrisov | Hậu vệ | 26 |
| 5 | A. Kenesbek | Hậu vệ | 29 |
| 43 | Klaidher | Hậu vệ | 26 |
| 2 | T. Redzhepov | Hậu vệ | 23 |
| 33 | Elzhas Sarbay | Hậu vệ | 25 |
| 12 | S. Sovet | Hậu vệ | 25 |
| 44 | Shatan Batyrbek | Tiền vệ | 21 |
| 24 | N. Cuckić | Tiền vệ | 28 |
| 6 | E. Kaldybekov | Tiền vệ | 23 |
| 42 | Miqueias | Tiền vệ | 24 |
| 3 | A. Tolegenov | Hậu vệ | 33 |
| 17 | S. Zhumabekov | Hậu vệ | 21 |
| 10 | Agostinho Magalhães | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Nurdaulet Agzambayev | Tiền đạo | 26 |
| 29 | R. Bagdat | Tiền đạo | 19 |
| 70 | Imoh Ezekiel | Tiền đạo | 32 |
| 14 | Gustavo Zago | Tiền đạo | 19 |
| 47 | B. Konlimkos | Tiền vệ | 25 |
| 11 | V. Moses | Tiền đạo | 35 |
| 96 | Aliyar Mukhammed | Tiền đạo | 24 |
| 18 | D. Rustemuly | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Batyrkhan Tazhibay | Tiền đạo | 24 |
| 13 | N. Zhaksylyk | Tiền vệ | 21 |
| 23 | M. Zhumat | Tiền đạo | 21 |