Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aktobe
🌍 Kazakhstan · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Ortalyq stadıon (13,661 chỗ) · 👔 HLV D. Parfenov
Thống kê mùa giải
26
13
4
9
39
29
9
Phong độ: BTTBBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 83 | P. Korganbaev | Thủ môn | 17 |
| 52 | S. Kusayynov | Thủ môn | 18 |
| 1 | I. Trofimets | Thủ môn | 29 |
| 16 | A. Zarutskiy | Thủ môn | 32 |
| 27 | T. Dosmagambetov | Hậu vệ | 36 |
| 23 | T. Erlanov | Hậu vệ | 32 |
| 5 | B. Kairov | Hậu vệ | 32 |
| 23 | T. Kusyapov | Hậu vệ | 26 |
| 13 | S. Miangué | Hậu vệ | 28 |
| 3 | D. Mitrović | Hậu vệ | 24 |
| 18 | I. Ordets | Hậu vệ | 33 |
| 54 | D. Ospan | Hậu vệ | 18 |
| 31 | A. Tanzharikov | Hậu vệ | 29 |
| 21 | Pablo Álvarez | Tiền vệ | 28 |
| 6 | J. Atanasov | Tiền vệ | 26 |
| 48 | A. Kenzhegulov | Tiền vệ | 20 |
| 49 | Nurdaulet Toregali | Tiền vệ | 17 |
| 57 | M. Umaniyazov | Tiền vệ | 19 |
| 77 | G. Zaria | Tiền vệ | 28 |
| 20 | G. Zhukov | Tiền vệ | 31 |
| 73 | D. Arystanov | Tiền đạo | 20 |
| 95 | A. Aymbetov | Tiền đạo | 30 |
| 29 | M. Kikbaev | Tiền vệ | 19 |
| 19 | V. Laturnus | Tiền đạo | 17 |
| 17 | Nani | Tiền đạo | 39 |
| 14 | A. Pastoriza | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Y. Seydakhmet | Tiền vệ | 25 |
| 11 | A. Shushenachev | Tiền đạo | 27 |
| 7 | D. Sosah | Tiền đạo | 27 |
| 12 | D. Topalov | Tiền đạo | 27 |
| 10 | A. Zeljkovic | Tiền đạo | 28 |