Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

K. Makhametzhan
🎂 18 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hạng | Sport Academy Kairat | 1 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Sport Academy Kairat
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hạng | Sport Academy Kairat | 1 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Sport Academy Kairat