Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sport Academy Kairat
🌍 Kazakhstan · 🏟️ Stadïon Akademïï T.S.Segïzbaeva (1,500 chỗ)
Thống kê mùa giải
26
12
4
10
58
42
5
Phong độ: HTBBBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 82 | S. Kalmurza | Thủ môn | 18 |
| 21 | A. Bazarbaev | Hậu vệ | 18 |
| 36 | A. Kalikulov | Hậu vệ | 17 |
| 74 | E. Moldakhmet | Hậu vệ | 19 |
| 46 | S. Nurbolat | Hậu vệ | 17 |
| 32 | A. Nurgaliev | Hậu vệ | 18 |
| 39 | A. Omar-Akhunov | Hậu vệ | 18 |
| 53 | M. Shen | Hậu vệ | 18 |
| 59 | D. Tashpulatov | Hậu vệ | 18 |
| 27 | M. Abish | Tiền vệ | 17 |
| 48 | T. Ismagulov | Tiền vệ | 17 |
| 83 | K. Makhametzhan | Tiền vệ | 18 |
| 97 | Sagdi Smailbek | Tiền vệ | 20 |
| 17 | A. Tuyakbayev | Tiền vệ | 18 |
| 23 | R. Bagdat | Tiền đạo | 19 |
| 81 | I. Bekbolat | Tiền đạo | 17 |
| 91 | I. Murtaza | Tiền đạo | 18 |