Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Turan Turkistan
🌍 Kazakhstan · 🏟️ Stadion Qajimuqan Muñaytpasov (37,000 chỗ) · 👔 HLV V. Zhukovskiy
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Goshev | Thủ môn | 28 |
| 4 | L. Čermelj | Hậu vệ | 30 |
| 8 | İ. Canlıka | Hậu vệ | 23 |
| 12 | U. Mukhametzhanov | Hậu vệ | 23 |
| 2 | T. Murzagaliyev | Hậu vệ | 19 |
| 17 | E. Saidov | Hậu vệ | 19 |
| 15 | A. Satyshev | Hậu vệ | 22 |
| 15 | B. Savkiv | Hậu vệ | 24 |
| 17 | S. Shamshi | Hậu vệ | 29 |
| 89 | Asylkhan Zhumakhan | Hậu vệ | 17 |
| 29 | Manolo Rabouint | Hậu vệ | 31 |
| 6 | A. Darabayev | Tiền vệ | 36 |
| 24 | Kuanysh Duisenbekuly | Tiền vệ | 22 |
| 28 | Asludin Khadzhiev | Tiền vệ | 25 |
| 80 | A. Moldagaliev | Tiền vệ | 17 |
| 10 | D. Narzildaev | Tiền vệ | 32 |
| 19 | E. Sarsenbay | Tiền vệ | 19 |
| 19 | A. Erken | Tiền đạo | 18 |
| 29 | O. Makhan | Tiền đạo | 27 |
| 25 | M. Sapanov | Tiền đạo | 39 |