Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Taraz
🌍 Kazakhstan · 📅 Thành lập 1961 · 🏟️ Ortalyq stadıon (23,000 chỗ) · 👔 HLV N. Mirzabaev
Thống kê mùa giải
26
10
5
11
43
38
7
Phong độ: TBTTTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 74 | M. Mergenbaev | Thủ môn | 20 |
| 20 | A. Pasechenko | Thủ môn | 38 |
| 27 | S. Samoylov | Thủ môn | 27 |
| 31 | A. Suleymen | Thủ môn | 22 |
| 2 | E. Alishauskas | Hậu vệ | 27 |
| 30 | M. Amirkhanov | Hậu vệ | 33 |
| 14 | Y. Kybyray | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Madiyar Nuraly | Hậu vệ | 26 |
| 82 | A. Omey | Hậu vệ | 19 |
| 5 | T. Torebek | Hậu vệ | 18 |
| 12 | Z. Umirzakov | Hậu vệ | 21 |
| 22 | M. Zhaksymbetov | Hậu vệ | 21 |
| 3 | E. Zhanybekuly | Hậu vệ | 18 |
| 11 | O. Adil | Tiền vệ | 22 |
| 71 | D. Andyrmash | Tiền vệ | 24 |
| 2 | A. Erkinbek | Tiền vệ | 23 |
| 31 | S. Kemelbek | Tiền vệ | 19 |
| 5 | E. Keulimzhay | Tiền vệ | 22 |
| 6 | D. Lesbek | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Y. Toibekov | Tiền vệ | 23 |
| 7 | M. Zhambyl | Tiền vệ | 19 |
| 20 | N. Askerbek | Tiền đạo | 18 |
| 9 | U. Khaytmuratov | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Zhasulan Moldakaraev | Tiền đạo | 38 |
| 77 | A. Suley | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Ersultan Torekul | Tiền đạo | 26 |