Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shakhter Karagandy
🌍 Kazakhstan · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ Stadion Shakhter (19,000 chỗ) · 👔 HLV V. Grozny
Thống kê mùa giải
25
15
5
5
58
34
7
Phong độ: HHTHTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 55 | N. Kilzhiev | Thủ môn | |
| 42 | A. Maratov | Thủ môn | 19 |
| 16 | N. Nurgaliev | Thủ môn | 19 |
| 60 | M. Bogachev | Hậu vệ | 18 |
| 66 | A. Israilov | Hậu vệ | 19 |
| 12 | U. Mukhametzhanov | Hậu vệ | 23 |
| 44 | T. Rudoselskiy | Hậu vệ | 31 |
| 4 | S. Zubaydilda | Hậu vệ | 24 |
| 18 | A. Altynkhan | Tiền vệ | 21 |
| 22 | R. Asylbaev | Tiền vệ | 18 |
| 21 | M. Dilmurat | Tiền vệ | 19 |
| 27 | M. Dilmurat | Tiền vệ | 19 |
| 25 | M. Kholod | Tiền vệ | 20 |
| 3 | D. Zaynetdinov | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Alen Aymanov | Tiền đạo | 23 |
| 11 | M. Galkin | Tiền đạo | 24 |
| 20 | M. Komikov | Tiền đạo | 20 |
| 26 | A. Litosh | Tiền đạo | 20 |
| 23 | R. Nurmugamet | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Arman Nyusup | Tiền đạo | 31 |
| 36 | S. Shymyrkhan | Tiền đạo | 19 |
| 29 | D. Takhanov | Tiền đạo | 19 |