Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rapid
🌍 Romania · 🏟️ Superbet Arena-Giulești (14,073 chỗ) · 👔 HLV C. Bergodi
Thống kê mùa giải
40
17
11
12
55
44
12
Phong độ: BHBBBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | M. Aioani | Thủ môn | 26 |
| 31 | A. Briciu | Thủ môn | 18 |
| 1 | D. Iliev | Thủ môn | 30 |
| 1 | Alex Simonia | Thủ môn | 17 |
| 99 | B. Ungureanu | Thủ môn | 18 |
| 24 | A. Borza | Hậu vệ | 20 |
| 13 | D. Ciobotariu | Hậu vệ | 27 |
| M. Costache | Hậu vệ | 18 | |
| 3 | D. Graovac | Hậu vệ | 32 |
| 4 | C. Ignat | Hậu vệ | 22 |
| 6 | L. Kramer | Hậu vệ | 26 |
| 42 | A. Kumer Celik | Hậu vệ | 18 |
| 23 | C. Manea | Hậu vệ | 28 |
| 19 | R. Onea | Hậu vệ | 27 |
| 5 | A. Pașcanu | Hậu vệ | 27 |
| Patrick Popa | Hậu vệ | 18 | |
| 21 | R. Sălceanu | Hậu vệ | 21 |
| 17 | S. Senciuc | Hậu vệ | 18 |
| 50 | David Todoran | Hậu vệ | 17 |
| 22 | V. Bubanja | Tiền vệ | 26 |
| 98 | G. Gheorghe | Tiền vệ | 19 |
| 8 | C. Grameni | Tiền vệ | 23 |
| 26 | M. Grosu | Tiền vệ | 16 |
| 14 | J. Hromada | Tiền vệ | 29 |
| 18 | K. Keita | Tiền vệ | 25 |
| 25 | C. Pirvu | Tiền vệ | 17 |
| 20 | Andrei Sucu | Tiền vệ | 16 |
| 15 | C. Vulturar | Tiền vệ | 21 |
| 11 | B. Burmaz | Tiền đạo | 24 |
| 29 | A. Dobre | Tiền đạo | 27 |
| 88 | O. El Sawy | Tiền vệ | 21 |
| 27 | D. Hazrollaj | Tiền đạo | 21 |
| 90 | T. Jambor | Tiền đạo | 22 |
| 7 | M. Kamara | Tiền đạo | 28 |
| 77 | J. Kodor | Tiền đạo | 19 |
| 80 | O. Moruțan | Tiền vệ | 26 |
| 10 | C. Petrila | Tiền vệ | 25 |
| 55 | R. Pop | Tiền đạo | 20 |
| 33 | Talisson | Tiền đạo | 23 |