Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Uta Arad
🌍 Romania · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ Stadionul Francisc von Neuman (12,700 chỗ) · 👔 HLV I. Badea
Thống kê mùa giải
39
16
12
11
53
51
9
Phong độ: BTTBHHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | A. Gorcea | Thủ môn | 24 |
| 12 | Lucas Rosu | Thủ môn | 18 |
| 96 | Á. Tordai | Thủ môn | 28 |
| 3 | S. Alomeroviс | Hậu vệ | 28 |
| 22 | R. Bădescu | Hậu vệ | 20 |
| 4 | A. Benga | Hậu vệ | 36 |
| 15 | P. Ouaneh | Hậu vệ | 27 |
| 72 | A. Padula | Hậu vệ | 29 |
| 60 | D. Pospelov | Hậu vệ | 34 |
| 28 | M. Stolnik | Hậu vệ | 29 |
| 2 | A. Dorobanțu | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Alex Hodosan | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Denis Ile | Tiền vệ | 16 |
| 5 | S. Mino | Tiền vệ | 31 |
| 26 | R. Oaidă | Tiền vệ | 27 |
| 16 | R. Odada | Tiền vệ | 25 |
| 80 | A. Pitu | Tiền vệ | 23 |
| 8 | A. Roman | Tiền vệ | 31 |
| 20 | Denis Taroi | Tiền vệ | 17 |
| 11 | H. Abdallah | Tiền vệ | 27 |
| 98 | D. Ciubăncan | Tiền đạo | 21 |
| 9 | M. Coman | Tiền đạo | 29 |
| Crainic | Tiền đạo | 19 | |
| 22 | Adrian Dragos | Tiền đạo | 18 |
| Luca Indreica | Tiền đạo | 19 | |
| 15 | I. Ndon | Tiền đạo | 22 |
| 77 | J. Papeau | Tiền vệ | 29 |
| 7 | I. Sinani | Tiền đạo | 26 |
| David Stef | Tiền đạo | 19 | |
| 21 | A. Tolcea | Tiền đạo | 17 |
| 10 | M. Tzionis | Tiền vệ | 24 |