Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dumbrăviţa
🌍 Romania · 🏟️ Stadionul Ştefan Dobay (3,000 chỗ) · 👔 HLV C. Stan
Thống kê mùa giải
28
9
5
14
31
40
8
Phong độ: TBBHBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Brasoveanu | Thủ môn | 20 |
| 99 | R. Miklos | Thủ môn | 26 |
| 22 | Paul Toroc | Thủ môn | 21 |
| 15 | R. Butnărașu | Hậu vệ | 20 |
| 14 | R. Ciurel | Hậu vệ | 20 |
| 4 | D. Dussaut | Hậu vệ | 31 |
| 24 | C. Gladun | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Armin Mada | Hậu vệ | 20 |
| 5 | A. Misarăş | Hậu vệ | 27 |
| 25 | B. Panaite | Hậu vệ | 25 |
| 27 | S. Popovici | Hậu vệ | 32 |
| 30 | A. Şeroni | Hậu vệ | 38 |
| 18 | N. Sofran | Hậu vệ | 24 |
| 23 | C. Casap | Tiền vệ | 27 |
| 3 | F. Cibi | Tiền vệ | 20 |
| 21 | R. Morariu | Tiền vệ | 24 |
| 7 | B. Vasile | Tiền vệ | 30 |
| 9 | R. Cristea | Tiền đạo | 23 |
| 28 | Gheorghe Gondiu | Tiền đạo | 20 |
| 80 | D. Massaro | Tiền đạo | 25 |
| 13 | C. Padurariu | Tiền đạo | 28 |