Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CS Afumati
🌍 Romania · 🏟️ Stadionul Afumaţi (3,000 chỗ) · 👔 HLV V. Neagu
Thống kê mùa giải
28
11
4
13
38
35
8
Phong độ: TBTHBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Draghici-Musat | Thủ môn | 19 |
| 30 | Y. Stanciu | Thủ môn | 20 |
| 4 | M. Diomande | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Valerio Gallo | Hậu vệ | 21 |
| 2 | A. Paun | Hậu vệ | 24 |
| 17 | C. Robicek | Hậu vệ | 36 |
| 6 | D. Savu | Hậu vệ | 24 |
| C. Atanase | Tiền vệ | 24 | |
| 8 | S. Gheoroae | Tiền vệ | 21 |
| 20 | V. Ghinet | Tiền vệ | 22 |
| 16 | O. Kaplan | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Alin Gabriel Lazăr | Tiền vệ | 25 |
| 25 | A. Raicu | Tiền vệ | 20 |
| 24 | D. Stancu | Tiền vệ | 16 |
| 10 | I. Zaina | Tiền vệ | 31 |
| 13 | I. Bamba | Tiền đạo | 22 |
| 18 | A. Dima | Tiền đạo | 19 |
| 7 | A. Enache | Tiền đạo | 24 |
| 9 | K. Fatai | Tiền đạo | 35 |
| A. Florescu | Tiền đạo | 23 | |
| A. A. Florescu | Tiền đạo | 24 | |
| 14 | B. Pitulac | Tiền đạo | 17 |