Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Unirea Slobozia
🌍 Romania · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Stadionul 1 Mai (6,000 chỗ) · 👔 HLV A. Mihalcea
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | C. Ciupercă | Thủ môn | 20 |
| 1 | Robert Dimitrie Popa | Thủ môn | 22 |
| 12 | D. Rusu | Thủ môn | 35 |
| 25 | A. Albu | Hậu vệ | 32 |
| 8 | I. Coadă | Hậu vệ | 28 |
| 4 | A. Dinu | Hậu vệ | 27 |
| 11 | A. Dragu | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Rafael Garutti | Hậu vệ | 27 |
| 98 | Esteban Obiang | Hậu vệ | 27 |
| 3 | O. Safronov | Hậu vệ | 26 |
| 29 | D. Şerbănică | Hậu vệ | 29 |
| 15 | M. Tsoungui | Hậu vệ | 23 |
| 7 | L. Vlăsceanu | Hậu vệ | 20 |
| 6 | P. Antoche | Tiền vệ | 33 |
| 2 | A. Dorobanțu | Tiền vệ | 21 |
| 18 | P. Dulcea | Tiền vệ | 20 |
| 5 | R. Iancu | Tiền vệ | 18 |
| 21 | F. Ibrian | Tiền vệ | 32 |
| 22 | M. Lemnaru | Tiền vệ | 25 |
| 30 | T. Lungu | Tiền vệ | 30 |
| 77 | J. Papeau | Tiền vệ | 29 |
| 24 | V. Pop | Tiền vệ | 25 |
| 10 | C. Toma | Tiền vệ | 38 |
| 23 | C. Bărbuț | Tiền đạo | 30 |
| 14 | N. Cârnat | Tiền đạo | 27 |
| 19 | G. Dahan | Tiền đạo | 25 |
| 26 | R. Espinosa | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Cristian Ponde | Tiền đạo | 30 |
| 9 | S. Said | Tiền đạo | 32 |
| 77 | D. Yanakov | Tiền đạo | 26 |