Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

D. Yanakov
🌍 Ukraine · 🎂 26 tuổi · 📏 175 cm · ⚖️ 66 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga I | Unirea Slobozia | 10 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.64 |
| Ngoại hạng | Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.20 |
CLB hiện tại: Unirea Slobozia