Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bihor Oradea
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ Stadionul Iuliu Bodola (25,250 chỗ) · 👔 HLV E. Lincar
Thống kê mùa giải
31
15
5
11
56
45
5
Phong độ: TBBTBTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | R. Apetrei | Thủ môn | 16 |
| 12 | E. Cadar | Thủ môn | 18 |
| 33 | I. ChirilÄ | Thủ môn | 19 |
| 79 | R. Cutean | Thủ môn | 17 |
| 3 | A. Gal | Hậu vệ | 25 |
| 8 | R. Gunie | Hậu vệ | 26 |
| 5 | M. Kereki | Hậu vệ | 29 |
| 2 | S. Kilyen | Hậu vệ | 27 |
| 4 | A. Popa | Hậu vệ | 23 |
| 71 | S. Șerban | Hậu vệ | 25 |
| 98 | M. Velisar | Hậu vệ | 27 |
| 20 | A. Bota | Tiền vệ | 17 |
| 6 | T. Călin | Tiền vệ | 25 |
| 25 | A. Cocian | Tiền vệ | 25 |
| 18 | S. Cucu | Tiền vệ | 20 |
| 19 | R. Enceanu | Tiền vệ | 31 |
| 16 | I. Filip | Tiền vệ | 36 |
| 77 | P. Gál-Andrezly | Tiền vệ | 35 |
| 7 | I. Hora | Tiền vệ | 37 |
| C. Lazau | Tiền vệ | ||
| 17 | P. Moussinga | Tiền vệ | 27 |
| 80 | A. Orban | Tiền vệ | 17 |
| 21 | D. Sala | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Matei Berchez | Tiền đạo | 17 |
| 32 | A. Boiciuc | Tiền đạo | 28 |
| 9 | A. Chiritoiu | Tiền đạo | 21 |
| 23 | D. Pantea | Tiền đạo | 16 |
| 28 | D. Tescan | Tiền đạo | 26 |