Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Boiciuc
🌍 Moldova · 🎂 28 tuổi · 📏 191 · ⚖️ 82
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga II | CSA Steaua Bucureşti | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Liga II | Concordia | 20 | 12 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| World Cúp – Vòng loại Europe | Moldova | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.60 |
CLB hiện tại: CSA Steaua Bucureşti · ĐTQG: Moldova