Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dekani
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1938 · 🏟️ Igrišče Ivan Gregorič (2,500 chỗ) · 👔 HLV E. Kržišnik
Thống kê mùa giải
30
8
9
13
40
46
4
Phong độ: BHBHBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Fink | Thủ môn | 23 |
| 19 | J. Kobal | Thủ môn | 19 |
| 15 | M. Burin | Hậu vệ | 24 |
| 5 | D. Cerovec | Hậu vệ | 34 |
| 4 | M. Cvijetic | Hậu vệ | 18 |
| 3 | L. T. Humar | Hậu vệ | |
| 33 | J. Kalsek | Hậu vệ | 21 |
| 97 | F. Kodelja | Hậu vệ | 16 |
| 8 | R. Silajdžić | Hậu vệ | 20 |
| 22 | M. Abdul Samed | Tiền vệ | 19 |
| 6 | F. Čordaš | Tiền vệ | 22 |
| 18 | L. Harambasic | Tiền vệ | 19 |
| 10 | D. Hoti | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Phelipe | Tiền vệ | 21 |
| 7 | S. Subasic | Tiền vệ | |
| 19 | Tadej Zonta | Tiền vệ | 26 |
| 7 | N. Fortuna | Tiền đạo | 23 |
| Robi Gajsek | Tiền đạo | 30 | |
| 49 | M. Grmek | Tiền đạo | |
| 17 | K. Mestric | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. Sculac | Tiền đạo | 20 |