Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Krka
🌍 Slovenia · 🏟️ Stadion Portoval (4,000 chỗ) · 👔 HLV A. Zildžović
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| L. Čadež | Thủ môn | 25 | |
| J. Hribar | Thủ môn | 20 | |
| S. Stojanov | Hậu vệ | 19 | |
| B. Župan | Hậu vệ | 25 | |
| Dejan Kuzmanović | Hậu vệ | 21 | |
| D. Žur | Hậu vệ | 23 | |
| T. Mitič | Hậu vệ | 19 | |
| 34 | Aleksa Đurasović II | Hậu vệ | 21 |
| T. Tomac | Hậu vệ | 18 | |
| A. Lipec | Hậu vệ | 24 | |
| Gašper Ovijač | Hậu vệ | 22 | |
| 23 | N. Kapun | Tiền vệ | 31 |
| N. Pirc | Tiền vệ | 19 | |
| J. Judež | Tiền vệ | 19 | |
| J. Čosić | Tiền vệ | 21 | |
| M. Gliha | Tiền vệ | 21 | |
| J. Krznarić | Tiền vệ | 32 | |
| D. Iskrić | Tiền vệ | 21 | |
| T. Kovačić | Tiền đạo | 20 | |
| L. Bičanić | Tiền đạo | 21 | |
| 21 | N. Koprivnik | Tiền đạo | 26 |
| Ž. KovaÄeviÄ | Tiền đạo | 19 | |
| E. Midžan | Tiền đạo | ||
| T. Meze | Tiền đạo | 19 | |
| E. Tompte | Tiền đạo | 24 | |
| G. Medle | Tiền đạo | 21 |