Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slovan Ljubljana
🌍 Slovenia · 🏟️ Športni park Kodeljevo (3,000 chỗ) · 👔 HLV D. Omeragić
Thống kê mùa giải
30
9
5
16
32
52
5
Phong độ: HBBHTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| B. Gawish | Thủ môn | 20 | |
| Žan Trivunčević | Thủ môn | 16 | |
| T. Benedičič Bizjak | Hậu vệ | 19 | |
| D. Leban | Hậu vệ | 21 | |
| D. Popovič | Hậu vệ | 22 | |
| L. Jerak | Hậu vệ | 22 | |
| T. LakiÄ | Hậu vệ | 19 | |
| A. Šakanović | Hậu vệ | 22 | |
| V. Janković | Hậu vệ | 21 | |
| L. Hribar | Hậu vệ | 20 | |
| Igor Kondič | Tiền vệ | 27 | |
| M. Vrabec | Tiền vệ | 19 | |
| T. Kujović | Tiền vệ | 20 | |
| D. UrÅ¡iÄ | Tiền vệ | 20 | |
| H. Josifoski | Tiền vệ | 22 | |
| M. Dimič | Tiền vệ | 20 | |
| B. Adrović | Tiền vệ | ||
| L. Adrović | Tiền vệ | 20 | |
| A. Puškar | Tiền vệ | 26 | |
| M. Veber | Tiền vệ | 19 | |
| N. Fortuna | Tiền đạo | 23 | |
| J. Haznadar | Tiền đạo | 23 | |
| M. Magister | Tiền đạo | 22 | |
| P. Cverle | Tiền đạo | 21 | |
| M. Nukić | Tiền đạo | 35 | |
| A. Ristić | Tiền đạo | 20 |