Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Krško
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Štadion Matije Gubca (13,728 chỗ) · 👔 HLV D. Romih
Thống kê mùa giải
30
7
5
18
24
62
3
Phong độ: HBBHBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| V. Goričar | Thủ môn | 26 | |
| D. Gabrić | Thủ môn | 28 | |
| E. Dornik | Thủ môn | 21 | |
| M. Zalokar | Thủ môn | 35 | |
| G. Bačan | Hậu vệ | 19 | |
| J. Župančič | Hậu vệ | 20 | |
| M. Maletić | Hậu vệ | 21 | |
| J. Zbašnik | Hậu vệ | ||
| Grega Ovijač | Hậu vệ | 22 | |
| T. Zakrajšek | Hậu vệ | 25 | |
| R. Marsenić | Hậu vệ | 23 | |
| T. Petančič | Hậu vệ | 21 | |
| M. Kustrin | Hậu vệ | 23 | |
| P. VeseliÄ | Tiền vệ | 19 | |
| Š. Šintić | Tiền vệ | 20 | |
| T. Kepic | Tiền vệ | 23 | |
| S. Opačić | Tiền vệ | 22 | |
| N. Radovič | Tiền vệ | 21 | |
| 7 | Henrique Caivano | Tiền vệ | 24 |
| David Kovačič | Tiền vệ | 26 | |
| J. Klarić | Tiền vệ | 23 | |
| J. Črpič | Tiền đạo | 22 | |
| Ž. Ribič | Tiền đạo | 27 | |
| R. Gorenc | Tiền đạo | 24 | |
| A. Ndoye | Tiền đạo | 24 | |
| O. Prosper | Tiền đạo | 21 |