Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Primorje
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 2011 · 🏟️ Nogometni stadion Ajdovščina (1,705 chỗ) · 👔 HLV B. Lučić
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | T. Macan | Thủ môn | 25 |
| 1 | M. Mavrič | Thủ môn | 31 |
| 30 | P. Mohorovic | Thủ môn | 26 |
| 88 | M. Bagnack | Hậu vệ | 30 |
| 2 | D. Bameyi | Hậu vệ | 17 |
| 15 | Ivan Bikic | Hậu vệ | 20 |
| 4 | T. Klemenčič | Hậu vệ | 30 |
| 11 | M. Parmac | Hậu vệ | 19 |
| 72 | D. Pavlev | Hậu vệ | 25 |
| 13 | G. Petek | Hậu vệ | 23 |
| 19 | T. Colja | Tiền vệ | 17 |
| 5 | N. Jermol | Tiền vệ | 26 |
| Arian Moslavac | Tiền vệ | 19 | |
| 80 | M. Mutavčić | Tiền vệ | 24 |
| 14 | N. Prosen | Tiền vệ | 19 |
| 32 | N. Rak | Tiền vệ | 22 |
| 77 | L. Santor | Tiền vệ | 18 |
| 21 | M. Zavnik | Tiền vệ | 25 |
| 24 | F. Dževahirić | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Mark Gulič | Tiền đạo | 28 |
| 7 | R. Murillo | Tiền đạo | 23 |
| 31 | I. Rafiu | Tiền đạo | 25 |
| 23 | J. Raspet | Tiền đạo | 18 |
| 95 | L. Štor | Tiền đạo | 27 |