Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Celje
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Stadion Z'dežele (13,059 chỗ) · 👔 HLV Ivan Maevskiy
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
3
3
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Ž. Frelih | Thủ môn | 27 |
| 12 | L. Kolar | Thủ môn | 20 |
| 1 | Žan-Luk Leban | Thủ môn | 23 |
| 21 | S. Sluga | Thủ môn | 32 |
| 44 | Ł. Bejger | Hậu vệ | 23 |
| 15 | David Castro | Hậu vệ | 30 |
| 33 | L. Koútris | Hậu vệ | 30 |
| 2 | P. Širvys | Hậu vệ | 27 |
| 6 | A. Tutyškinas | Hậu vệ | 22 |
| 5 | G. Vodeb | Hậu vệ | 22 |
| 14 | N. Vukasović | Hậu vệ | 24 |
| 3 | D. Vukliševič | Hậu vệ | 30 |
| 19 | M. Zabukovnik | Tiền vệ | 25 |
| 27 | I. Ćalušić | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Papa Mustapha Daniel | Tiền vệ | 23 |
| 29 | Stijan Gobec | Tiền vệ | 16 |
| 4 | D. Hrka | Tiền vệ | 26 |
| 7 | F. Jevšenak | Tiền vệ | 20 |
| 17 | A. Kotnik | Tiền đạo | 30 |
| 8 | M. Kvesić | Tiền vệ | 33 |
| 32 | T. Letonja | Tiền vệ | 17 |
| 94 | R. Požeg | Tiền vệ | 31 |
| 22 | J. Pranjić | Tiền vệ | 24 |
| 10 | S. Sešlar | Tiền vệ | 24 |
| 11 | M. Avdyli | Tiền vệ | 23 |
| 91 | Y. Dukuly | Tiền vệ | 22 |
| 77 | M. Ivanšek | Tiền vệ | 21 |
| 47 | A. Kucys | Tiền đạo | 22 |
| 99 | M. Poplatnik | Tiền đạo | 33 |
| 31 | D. Suhovrsnik | Tiền đạo | 18 |
| 25 | V. Tusha | Tiền vệ | 23 |