Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Egnatia Rrogozhinë
🌍 Albania · 📅 Thành lập 1964 · 🏟️ Arena Egnatia (4,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
4
1
3
0
12
7
0
Phong độ: HTHH
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | D. Afful | Thủ môn | 20 |
| 98 | M. Dajsinani | Thủ môn | 27 |
| 12 | B. Puja | Thủ môn | 26 |
| 1 | L. Tandilashvili | Thủ môn | 22 |
| 24 | N. Ajetovikj | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Z. Əliyev | Hậu vệ | 24 |
| 33 | E. Bitri | Hậu vệ | 29 |
| 44 | A. Fangaj | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Guillem Jaime | Hậu vệ | 26 |
| 16 | E. Ndreca | Hậu vệ | 31 |
| 5 | A. Poci | Hậu vệ | 26 |
| 55 | G. Smajli | Hậu vệ | 23 |
| 28 | E. Sota | Hậu vệ | 27 |
| 19 | A. Xhemajli | Hậu vệ | 27 |
| 29 | Andrey Yago | Tiền vệ | 28 |
| 6 | A. Aleksi | Tiền vệ | 33 |
| 8 | I. Diabaté | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Fernando Medeiros | Tiền vệ | 29 |
| 34 | M. Januzi | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Jefferson | Tiền vệ | 22 |
| 17 | A. Kryeziu | Tiền vệ | 23 |
| 17 | K. Selmani | Tiền vệ | 26 |
| 2 | D. Adjessa | Tiền đạo | 23 |
| 10 | A. Albanese | Tiền vệ | 25 |
| 9 | S. Bakayoko | Tiền đạo | 24 |
| 36 | D. Duro | Tiền đạo | 19 |
| 77 | I. Gruda | Tiền vệ | 26 |
| 20 | K. Loukili | Tiền vệ | 28 |
| 99 | J. Montenegro | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Afonso Rodrigues | Tiền đạo | 23 |