Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ilirija
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ Športni park Ilirija (4,000 chỗ) · 👔 HLV M. Babić
Thống kê mùa giải
30
6
9
15
38
52
5
Phong độ: HTTBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| E. Botonjić | Thủ môn | 17 | |
| Ž. Malnar | Thủ môn | 22 | |
| T. Kruljac | Thủ môn | 29 | |
| L. Brkić | Hậu vệ | 23 | |
| 25 | A. Zulić | Hậu vệ | 21 |
| B. KomiÄ | Hậu vệ | ||
| M. Stojinović | Hậu vệ | 20 | |
| B. Bobarič | Hậu vệ | 23 | |
| J. Pišek | Tiền vệ | 27 | |
| L. Močiler | Tiền vệ | 19 | |
| M. Sitar | Tiền vệ | 21 | |
| I. Kouassi | Tiền vệ | 24 | |
| 25 | Č. Rotar | Tiền vệ | 21 |
| Anže Pišek | Tiền vệ | 29 | |
| L. Škof | Tiền vệ | 20 | |
| T. Štricelj | Tiền vệ | 20 | |
| T. Puc | Tiền vệ | 18 | |
| D. Zulić | Tiền đạo | 23 | |
| A. KmetiÄ | Tiền đạo | 26 | |
| N. Salisu | Tiền đạo | ||
| D. Justinek | Tiền đạo | 21 | |
| F. Ostojič | Tiền đạo | 23 | |
| T. Nikolovski | Tiền đạo | 24 | |
| A. Urrutia | Tiền đạo | 21 | |
| Ž. Korošec | Tiền đạo | 21 |
