Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rudar
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Štadion Ob Jezeru (2,500 chỗ) · 👔 HLV M. Petrovič
Thống kê mùa giải
30
9
10
11
46
39
9
Phong độ: HHHTTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Ribic | Thủ môn | 24 |
| 1 | Lukas Tomažič | Thủ môn | 20 |
| 5 | U. Alexander | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Z. Dajcman | Hậu vệ | 23 |
| 3 | A. Kozina | Hậu vệ | 23 |
| 13 | A. Krefl | Hậu vệ | 31 |
| 23 | T. Scernjavic | Hậu vệ | 22 |
| 6 | A. Kadric | Tiền vệ | 21 |
| 8 | T. Knežević | Tiền vệ | 26 |
| 7 | N. Leko | Tiền vệ | 27 |
| Rastko Rastoka | Tiền vệ | 24 | |
| D. Simic | Tiền vệ | 18 | |
| 20 | A. Vošnjak | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Sabur Ali | Tiền đạo | 20 |
| 11 | S. Džumhur | Tiền đạo | 25 |
| 4 | L. Kerin | Tiền đạo | 26 |
| 14 | Tom Kljun | Tiền đạo | 21 |
| J. Perkovic | Tiền đạo | 21 | |
| 10 | S. Satchwell | Tiền đạo | 21 |
