Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tabor Sežana
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Stadion Rajko Štolfa (2,000 chỗ) · 👔 HLV S. Šljivo
Thống kê mùa giải
30
15
5
10
37
33
14
Phong độ: BBBBBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Ž. Fermišek | Thủ môn | 23 | |
| D. Zeriali | Thủ môn | 21 | |
| S. Mbengue | Thủ môn | 17 | |
| M. Briški | Hậu vệ | 26 | |
| R. Ukmar | Hậu vệ | 20 | |
| M. Medič Slaček | Hậu vệ | 21 | |
| U. Korun | Hậu vệ | 38 | |
| N. Neychev | Hậu vệ | 21 | |
| Adis Hodžić | Hậu vệ | 26 | |
| Jan Kalšek | Hậu vệ | 20 | |
| J. Krajnc | Hậu vệ | 19 | |
| V. Rupnik | Hậu vệ | 21 | |
| S. Oštrek | Tiền vệ | 29 | |
| 25 | A. Fuseini | Tiền vệ | 22 |
| T. Pantelić | Tiền vệ | 24 | |
| Luka Žavbi | Tiền vệ | 17 | |
| J. Makoumbou | Tiền vệ | 20 | |
| 37 | K. Bafounta | Tiền vệ | 23 |
| K. Todorov | Tiền vệ | 21 | |
| T. Bajnoci | Tiền vệ | 21 | |
| L. Sever | Tiền vệ | 27 | |
| T. Čandić | Tiền vệ | 23 | |
| S. Petkov | Tiền vệ | 21 | |
| F. Tahiraj | Tiền đạo | 29 | |
| M. PavloviÄ | Tiền đạo | 20 | |
| D. Stančič | Tiền đạo | 33 | |
| F. Rose | Tiền đạo | 21 | |
| M. Aščić Pijaža | Tiền đạo | 21 |