Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Triglav
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Športni Center Stanko Mlakar (2,077 chỗ) · 👔 HLV T. Golem
Thống kê mùa giải
30
20
4
6
72
28
15
Phong độ: TTTTTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | Jhonny Mosquera | Thủ môn | 28 |
| 1 | G. Sorčan | Thủ môn | 29 |
| 7 | J. Cadez | Hậu vệ | 22 |
| 5 | J. Cukjati | Hậu vệ | 22 |
| 22 | M. Magdic | Hậu vệ | 26 |
| 76 | Tevz Pokorn | Hậu vệ | 25 |
| 70 | H. Sørensen | Hậu vệ | 24 |
| 17 | A. Žinič | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Ž. Benedičič | Tiền vệ | 30 |
| 4 | Marko Brkic | Tiền vệ | 25 |
| 87 | M. Čeh | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Kristian Dakic | Tiền vệ | 24 |
| 17 | N. Hodžić | Tiền vệ | 31 |
| 77 | O. Kregar | Tiền vệ | 25 |
| Edvin Lukacevic | Tiền vệ | 20 | |
| 24 | Ziga Ovsenek | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Joao Coutada | Tiền đạo | 21 |
| 42 | Dino Kazic | Tiền đạo | |
| 14 | T. Maksimovic | Tiền đạo | 21 |
| 22 | L. Šušnjara | Tiền đạo | 28 |
| 9 | T. Vinogradac | Tiền đạo | 24 |