Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dravinja
🌍 Slovenia · 📅 Thành lập 1934 · 🏟️ Štadion Dobrava (1,200 chỗ) · 👔 HLV A. Sulejmanović
Thống kê mùa giải
30
10
7
13
32
44
5
Phong độ: BTHTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| D. Mrežar | Thủ môn | 30 | |
| M. Skrbinšek | Thủ môn | 27 | |
| B. Kolar | Hậu vệ | 24 | |
| N. Rauter | Hậu vệ | 23 | |
| L. Privošnik | Hậu vệ | 22 | |
| T. Debelak | Hậu vệ | 23 | |
| D. Vezjak | Hậu vệ | 30 | |
| T. Črešnar | Hậu vệ | 19 | |
| J. Tič | Hậu vệ | 26 | |
| L. Turinek | Hậu vệ | 20 | |
| T. Knaus | Tiền vệ | 22 | |
| L. BakšiÄ | Tiền vệ | 17 | |
| M. Adebayo | Tiền vệ | 19 | |
| Ž. Napotnik | Tiền vệ | 29 | |
| A. Kolar | Tiền vệ | 28 | |
| M. Koprivc | Tiền đạo | 22 | |
| B. Rožmarič | Tiền đạo | 28 | |
| L. Pučnik | Tiền đạo | 20 | |
| Matic Kopač | Tiền đạo | 27 | |
| Ž. Ramšak | Tiền đạo | 29 |
