Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bilje
🌍 Slovenia · 🏟️ Stadion V dolinci (1,300 chỗ) · 👔 HLV S. Valentinčič
Thống kê mùa giải
30
9
7
14
27
47
6
Phong độ: THTBBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Lipičar | Thủ môn | 28 | |
| Blaž Drašček | Thủ môn | 27 | |
| L. KovaÄeviÄ | Hậu vệ | 22 | |
| T. Kavčič | Hậu vệ | 31 | |
| M. Furlan | Hậu vệ | 21 | |
| M. Gomizelj | Hậu vệ | 22 | |
| S. Brotto | Hậu vệ | ||
| M. Slavec | Hậu vệ | 30 | |
| S. Kladar | Hậu vệ | 29 | |
| R. Kogoi | Hậu vệ | 24 | |
| Gašper Gaberšek Rotovnik | Tiền vệ | 21 | |
| R. Bric | Tiền vệ | 19 | |
| L. Marinič | Tiền vệ | 28 | |
| A. Marc | Tiền vệ | 24 | |
| N. Doplihar | Tiền vệ | 32 | |
| C. Molinaro | Tiền vệ | ||
| T. Koron | Tiền vệ | 30 | |
| N. Zamuda | Tiền đạo | 20 | |
| M. Veličkov | Tiền đạo | ||
| B. Kovačević | Tiền đạo | 22 | |
| K. Kozar | Tiền đạo | 17 | |
| V. Delibašić | Tiền đạo | 22 | |
| L. Benko | Tiền đạo | 22 | |
| N. Pian | Tiền đạo |