Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dubrava Zagreb
🌍 Croatia · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Stadion NŠC Stjepan Spajić (4,500 chỗ) · 👔 HLV D. Mladina
Thống kê mùa giải
4
1
1
2
4
8
1
Phong độ: BBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | J. Cundekovic | Thủ môn | 19 |
| 1 | D. Maricevic | Thủ môn | 22 |
| 16 | Anton Berisic | Hậu vệ | 19 |
| 18 | F. Brekalo | Hậu vệ | 22 |
| 22 | I. Dominic | Hậu vệ | 22 |
| 26 | Luka Jakopovic | Hậu vệ | 18 |
| 3 | N. Jakovljevic | Hậu vệ | 22 |
| 25 | A. Korça | Hậu vệ | 25 |
| 5 | T. Ljubanovic | Hậu vệ | 24 |
| 4 | M. Novak-Stanko | Hậu vệ | 22 |
| 2 | J. Palic | Hậu vệ | 24 |
| 69 | M. Remy | Hậu vệ | 22 |
| 10 | R. Janjis | Tiền vệ | 30 |
| 9 | A. Matic | Tiền vệ | 22 |
| 11 | I. Milicevic | Tiền vệ | 24 |
| 26 | S. Milicevic | Tiền vệ | 19 |
| 27 | L. Pasariček | Tiền vệ | 27 |
| 21 | B. Pernar | Tiền vệ | 19 |
| 13 | B. Putica | Tiền vệ | 19 |
| 6 | K. Valjan | Tiền vệ | 22 |
| 14 | M. Vrdoljak | Tiền vệ | 24 |
| 15 | S. Ibrahim | Tiền đạo | 24 |
| 20 | F. Jazvic | Tiền đạo | 17 |
| 24 | L. Moric | Tiền đạo | 21 |
| 8 | M. Tunjic | Tiền đạo | 19 |