Câu lạc bộ bóng đá
Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jadran LP
🌍 Croatia · 📅 Thành lập 1959 · 🏟️ Igralište NK Jadran (4,000 chỗ) · 👔 HLV M. Krstičević
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 80 | J. Bartulic | Thủ môn | 25 |
| 1 | I. Kesina | Thủ môn | 21 |
| 19 | T. Herceg | Hậu vệ | 25 |
| 6 | D. Karacic | Hậu vệ | 19 |
| 9 | Aljosa Krsticevic | Hậu vệ | |
| 2 | L. Miletić | Hậu vệ | 23 |
| 20 | N. Rodin | Hậu vệ | 29 |
| 74 | E. Spahic | Hậu vệ | 21 |
| 4 | K. Taslak | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Patrik Zrnic | Hậu vệ | 20 |
| 24 | S. Erceg | Tiền vệ | 20 |
| 27 | N. Garic | Tiền vệ | 21 |
| 10 | M. Maric | Tiền vệ | 27 |
| 11 | L. Matanovic | Tiền vệ | 24 |
| Anel Mednolucanin | Tiền vệ | 18 | |
| 7 | A. Peric | Tiền vệ | 23 |
| 28 | I. Roca | Tiền vệ | 29 |
| 5 | Roko Silic | Tiền vệ | 19 |
| 47 | R. Zilic | Tiền vệ | 19 |
| 17 | K. Antunovic | Tiền đạo | 21 |
| 14 | K. Granic | Tiền đạo | 19 |
| 9 | N. Maric | Tiền đạo | 28 |
| 16 | I. Milicevic | Tiền đạo | 24 |
| 77 | L. Petrovic | Tiền đạo | 22 |
| 8 | A. Radonic | Tiền đạo | 21 |
