Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV M. Măldărăşanu
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | I. Pop | Thủ môn | 28 |
| 31 | V. Muțiu | Thủ môn | 30 |
| 2 | B. Chorbadzhiyski | Hậu vệ | 30 |
| 98 | K. Ciubotaru | Hậu vệ | 21 |
| 16 | S. Issah | Hậu vệ | 25 |
| 3 | A. Karo | Hậu vệ | 29 |
| 4 | I. Stoica | Hậu vệ | 37 |
| 15 | C. Afalna | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Constantin Dragoș Albu | Tiền vệ | 24 |
| 23 | E. Florescu | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Ianis Alessio Gîndilă | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Jair | Tiền vệ | 31 |
| 70 | M. Simba | Tiền vệ | 25 |
| 77 | L. Stancu | Tiền vệ | 20 |
| 36 | Aviel Zargari | Tiền vệ | 19 |
| 11 | S. Buș | Tiền đạo | 33 |
| 19 | M. Gjorgjievski | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. Oroian | Tiền đạo | 24 |
| 29 | Sebastian Ritivoi | Tiền đạo | 16 |