Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Metaloglobus
🌍 Romania · 🏟️ Clinceni – Arena 1 (4,000 chỗ) · 👔 HLV I. Zicu
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Gavrilaș | Thủ môn | 35 |
| 34 | C. Nedelcovici | Thủ môn | 32 |
| 33 | A. Soare | Thủ môn | 20 |
| 75 | M. Cestor | Hậu vệ | 33 |
| 23 | G. Dumitru | Hậu vệ | 20 |
| 19 | O. Pasagic | Hậu vệ | 28 |
| 13 | A. Sava | Hậu vệ | 34 |
| 6 | Bruno Carvalho | Tiền vệ | 28 |
| 14 | A. Gheorghe | Tiền vệ | 23 |
| 7 | L. Liș | Tiền vệ | 21 |
| 22 | R. Neacşu | Tiền vệ | 25 |
| 8 | F. Purece | Tiền vệ | 34 |
| 5 | Damià Sabater | Tiền vệ | 29 |
| 24 | Y. Zakir | Tiền vệ | 28 |
| 77 | Endri Celaj | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Ely Fernandes | Tiền đạo | 35 |
| 29 | D. Popa | Tiền đạo | 30 |
| 16 | Martins Toutou Mpondo | Tiền đạo | 29 |
| 9 | S. Visic | Tiền đạo | 28 |
