Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viitorul Şelimbăr
🌍 Romania · 🏟️ Stadionul Măgura (5,000 chỗ) · 👔 HLV C. Schumacher
Thống kê mùa giải
30
9
7
14
38
42
7
Phong độ: BHBBTTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Raul Baila | Thủ môn | 25 | |
| 68 | R. Malutan | Thủ môn | 19 |
| 1 | A. Stoian | Thủ môn | 20 |
| 30 | T. Ivan | Hậu vệ | 18 |
| 20 | G. Monea | Hậu vệ | 28 |
| 6 | C. Natea | Hậu vệ | 29 |
| 27 | K. Wiktorski | Hậu vệ | 32 |
| E. Ayne | Tiền vệ | ||
| 15 | R. Boboc | Tiền vệ | 30 |
| 19 | L. Buzan | Tiền vệ | 26 |
| 14 | A. Șerban | Tiền vệ | 25 |
| 10 | D. Benzar | Tiền đạo | 27 |
| 13 | C. Bucuroiu | Tiền đạo | 22 |
| 22 | E. Lenghel | Tiền đạo | 18 |
| 23 | I. Mihart | Tiền đạo | 21 |
| 9 | P. Vuc | Tiền đạo | 21 |