Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CS Dinamo București
🌍 Romania · 🏟️ Stadionul Ştefan cel Mare (15,167 chỗ) · 👔 HLV F. Bratu
Thống kê mùa giải
30
6
8
16
29
48
6
Phong độ: BTBTTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | A. Anghel | Thủ môn | |
| M. Alin Demci | Hậu vệ | 26 | |
| 3 | A. Anghel | Hậu vệ | 16 |
| 23 | R. Cernamorit | Hậu vệ | 18 |
| 7 | A. Demici | Hậu vệ | 23 |
| 5 | R. Gherman | Hậu vệ | 22 |
| 88 | A. Ioniță | Hậu vệ | 25 |
| 32 | Mihai-Daniel Leca | Hậu vệ | 33 |
| 21 | I. Uleia | Hậu vệ | 19 |
| 6 | B. Alexandru | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Roberto Leonard Mălăele | Tiền vệ | 19 |
| S. Matei | Tiền vệ | 26 | |
| 55 | Alexandru Ilie Răuță | Tiền vệ | 33 |
| 80 | S. Anaebonam | Tiền đạo | 26 |
| 77 | A. CocoÅ | Tiền đạo | 19 |
| 9 | C. Cocos | Tiền đạo | 23 |
| A. Ionică | Tiền đạo | 20 | |
| 19 | J. Mbanga | Tiền đạo | 23 |
| 90 | I. Răducan | Tiền đạo | 20 |
| 27 | Adrian Sarbu | Tiền đạo | 21 |
| 29 | A. Sîrbu | Tiền đạo | 21 |
| 98 | I. Zaharia | Tiền đạo | 20 |