Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chindia Targoviste
🌍 Romania · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Stadionul Eugen Popescu (8,400 chỗ) · 👔 HLV M. Vătavu
Thống kê mùa giải
30
12
4
14
42
41
10
Phong độ: BBBBBBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Nicolas Causanu | Thủ môn | ||
| 33 | G. Isvoranu | Thủ môn | 26 |
| 25 | D. Tanase | Thủ môn | 19 |
| 44 | A. Bilali | Hậu vệ | 31 |
| 5 | M. Briceag | Hậu vệ | 33 |
| 30 | A. Bruma | Hậu vệ | 19 |
| 6 | D. Celea | Hậu vệ | 30 |
| 15 | C. Dinu | Hậu vệ | 36 |
| 2 | M. Martac | Hậu vệ | 34 |
| 4 | D. Mboumbouni | Hậu vệ | 29 |
| 37 | P. Munoz | Hậu vệ | 21 |
| 24 | R. Stroe | Hậu vệ | 20 |
| 99 | R. Tamasi | Hậu vệ | 19 |
| 10 | A. Băluță | Tiền vệ | 32 |
| D. Constantin | Tiền vệ | 16 | |
| 17 | K. Doukoure | Tiền vệ | 26 |
| 11 | G. Honciu | Tiền vệ | 36 |
| 23 | A. Pandele | Tiền vệ | 22 |
| 20 | B. Petre | Tiền vệ | 16 |
| 59 | D. Popadiuc | Tiền vệ | 30 |
| 8 | I. Roșu | Tiền vệ | 31 |
| 81 | M. Constantinescu | Tiền đạo | 20 |
| 9 | V. Dumitrache | Tiền đạo | 22 |
| 10 | D. Florea | Tiền đạo | 37 |
| 19 | S. Jurj | Tiền đạo | 27 |
| 9 | R. Mihai | Tiền đạo | 19 |
| 14 | N. Pena | Tiền đạo | 17 |
| 91 | S. Plaza | Tiền đạo | 26 |
