Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CSM Reşiţa
🌍 Romania · 📅 Thành lập 2009 · 🏟️ Stadionul Mircea Chivu (12,500 chỗ) · 👔 HLV L. Doană
Thống kê mùa giải
28
12
4
12
41
39
9
Phong độ: HTTHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | F. Antonescu | Thủ môn | 20 |
| 32 | I. Popescu | Thủ môn | 32 |
| 1 | I. Rus | Thủ môn | 25 |
| 6 | C. Apro | Hậu vệ | 29 |
| 27 | Elton | Hậu vệ | 36 |
| 21 | Erico | Hậu vệ | 36 |
| 14 | N. Fota | Hậu vệ | 28 |
| 15 | A. Miço | Hậu vệ | 25 |
| 17 | E. Bloj | Tiền vệ | 28 |
| 23 | C. Chira | Tiền vệ | 24 |
| 28 | M. Dolghi | Tiền vệ | 23 |
| 5 | A. Dudea | Tiền vệ | 28 |
| 22 | D. Faragau | Tiền vệ | 22 |
| 17 | M. Lazarovici | Tiền vệ | 17 |
| 20 | A. Manea | Tiền vệ | 28 |
| 11 | A. Negru | Tiền vệ | 21 |
| 19 | L. Pasat | Tiền vệ | 17 |
| 17 | E. Pirvan | Tiền vệ | 17 |
| 29 | Mohammed Salhi | Tiền vệ | 28 |
| 13 | R. Șteau | Tiền vệ | 24 |
| 31 | D. Trisca Salagean | Tiền vệ | 19 |
| 9 | A. Burlacu | Tiền đạo | 28 |
| 7 | V. Chera | Tiền đạo | 25 |
| 24 | M. Cioiu | Tiền đạo | 26 |
| 23 | N. Modan | Tiền đạo | 30 |
| 30 | F. Tchassem | Tiền đạo | 26 |
| 28 | A. Tudor | Tiền đạo | 18 |