Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tunari
🌍 Romania · 🏟️ Centrul de Fotbal Buftea Teren Natural (600 chỗ) · 👔 HLV D. Alexa
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | E. Breban | Thủ môn | 19 |
| 31 | R. Ciubotariu | Thủ môn | 19 |
| 1 | S. Moroz | Thủ môn | 27 |
| 20 | Xavi Estació | Hậu vệ | 24 |
| 44 | D. Furtuna | Hậu vệ | 26 |
| 21 | G. Gogescu | Hậu vệ | 20 |
| 4 | D. Ispas | Hậu vệ | 32 |
| 3 | I. Panțîru | Hậu vệ | 29 |
| 24 | R. Raducioiu | Hậu vệ | 22 |
| Alexandru Trifan | Hậu vệ | 23 | |
| 22 | V. Badea | Tiền vệ | 18 |
| 6 | L. Bara | Tiền vệ | 25 |
| 8 | F. Callejon | Tiền vệ | 27 |
| 18 | M. Dumitru | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Cristian Ghetu | Tiền vệ | 16 |
| 27 | L. Ion | Tiền vệ | 31 |
| 29 | N. Roșu | Tiền vệ | 32 |
| 5 | V. Tudorache | Tiền vệ | 19 |
| 9 | A. Bălan | Tiền đạo | 35 |
| 15 | A. Ditoi | Tiền đạo | 17 |
| 10 | C. Dragu | Tiền đạo | 33 |
| 19 | R. Dumitru | Tiền đạo | 20 |
| 93 | V. Filip | Tiền đạo | |
| 11 | R. Mustacă | Tiền đạo | 23 |