Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CSM Satu Mare
🌍 Romania · 🏟️ Stadionul Daniel Prodan (17,200 chỗ)
Thống kê mùa giải
28
8
4
16
35
54
4
Phong độ: TBTTTTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | D. Railean | Thủ môn | 32 |
| 8 | P. Copaci | Hậu vệ | 27 |
| 2 | E. Ghazoini | Hậu vệ | 23 |
| 24 | N. Lumbu | Hậu vệ | 27 |
| 26 | C. Oanea | Hậu vệ | 26 |
| 5 | T. Pojar | Hậu vệ | 19 |
| 19 | R. Prodan | Hậu vệ | 26 |
| 5 | D. Todoran | Hậu vệ | 20 |
| 7 | C. Zamfir | Hậu vệ | 26 |
| 14 | V. Calugher | Tiền vệ | 30 |
| 23 | M. Donca | Tiền vệ | 29 |
| 20 | M. Panos | Tiền vệ | 28 |
| 99 | A. Pop | Tiền vệ | 26 |
| 70 | D. Staiculescu | Tiền vệ | 24 |
| D. Tasi | Tiền vệ | ||
| 10 | Denis Toma | Tiền vệ | 17 |
| 6 | A. Vasalie | Tiền vệ | 23 |
| 11 | E. Zsiga | Tiền vệ | 34 |
| 18 | G. Carpa | Tiền đạo | 17 |
| 17 | M. Hosu | Tiền đạo | 32 |
| 25 | K. Mbala | Tiền đạo | 24 |
| 27 | K. Vida | Tiền đạo | 30 |