Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Oţelul
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1964 · 🏟️ Stadionul Oţelul (13,932 chỗ) · 👔 HLV L. Balint
Thống kê mùa giải
39
15
10
14
56
47
13
Phong độ: BTBTHHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | M. Contra | Thủ môn | 26 |
| 1 | C. Dur-Bozoancă | Thủ môn | 27 |
| 12 | D. Paharnicu | Thủ môn | 20 |
| 22 | G. Ursu | Thủ môn | 21 |
| 3 | G. Christopoulos | Hậu vệ | 25 |
| 6 | P. Iacob | Hậu vệ | 29 |
| 88 | Kazu | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Né Lopes | Hậu vệ | 25 |
| 16 | D. Neicu | Hậu vệ | 21 |
| 80 | Bruno Paz | Hậu vệ | 27 |
| P. Rotaru | Hậu vệ | ||
| 52 | Habib Sylla | Hậu vệ | 27 |
| 2 | M. Zhelev | Hậu vệ | 33 |
| 18 | D. Aftene | Tiền vệ | 16 |
| 17 | A. Ciobanu | Tiền vệ | 27 |
| R. Cojoc | Tiền vệ | ||
| 8 | João Lameira | Tiền vệ | 26 |
| 39 | T. Lungu | Tiền vệ | 30 |
| 27 | Pedro Nuno | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Andrézinho | Tiền vệ | 29 |
| 77 | A. Balanica | Tiền đạo | 19 |
| 24 | D. Bordun | Tiền vệ | 18 |
| 30 | Tommaso Saccavino | Tiền vệ | 21 |
| 98 | João Paulino | Tiền đạo | 27 |
| 99 | Luan Campos | Tiền đạo | 23 |
| 15 | Mehmet Titiz | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Patrick | Tiền đạo | 32 |
| 19 | Radu Postelnicu | Tiền đạo | 17 |