Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Botosani
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1973 · 🏟️ Stadionul Municipal (10,600 chỗ) · 👔 HLV M. Ciobanu
Thống kê mùa giải
40
14
12
14
53
50
12
Phong độ: TBTHHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | G. Anestis | Thủ môn | 34 |
| D. Dinca | Thủ môn | 21 | |
| 27 | Ionuț Cristian Gurău | Thủ môn | 26 |
| 5 | R. Creţ | Hậu vệ | 19 |
| 94 | M. Diarra | Hậu vệ | 27 |
| 23 | D. Diaw | Hậu vệ | 31 |
| 73 | N. Ilaș | Hậu vệ | 18 |
| 18 | Miguel Muñoz | Hậu vệ | 29 |
| 4 | A. Miron | Hậu vệ | 31 |
| 44 | R. Sadiku | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Riad Šuta | Hậu vệ | 23 |
| 30 | A. Țigănașu | Hậu vệ | 35 |
| 2 | B. Bayeye | Tiền vệ | 25 |
| 37 | M. Bordeianu | Tiền vệ | 34 |
| 75 | David Ciurel | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Lucas de Vega | Tiền vệ | 25 |
| 22 | A. Dumitru | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Gama Gabriel | Tiền vệ | 22 |
| 26 | H. Ongenda | Tiền vệ | 30 |
| 67 | E. Papa | Tiền vệ | 32 |
| 3 | C. Petro | Tiền vệ | 24 |
| 14 | George Sorodoc | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Ș. Bodișteanu | Tiền vệ | 22 |
| 41 | A. Dumiter | Tiền đạo | 26 |
| 22 | M. Kovtalyuk | Tiền đạo | 30 |
| 7 | S. Mailat | Tiền vệ | 28 |
| 9 | J. Marković | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Z. Mitrov | Tiền vệ | 23 |
| 24 | Mario Preda | Tiền đạo | 19 |
| 15 | Denis Stefan | Tiền đạo | 18 |