Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV D. Suciu
Thống kê mùa giải
39
13
10
16
41
66
10
Phong độ: HBTTHTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Z. Deaky | Thủ môn | 18 |
| 34 | M. Karácsony | Thủ môn | 22 |
| 94 | E. Pap | Thủ môn | 31 |
| 13 | A. Csürös | Tiền vệ | 30 |
| 24 | J. Hegedűs | Hậu vệ | 29 |
| Krisztian Iosif | Hậu vệ | ||
| 22 | M. Ódor | Hậu vệ | 24 |
| 3 | R. Palmeş | Hậu vệ | 29 |
| N. Papp | Hậu vệ | 27 | |
| 6 | L. Pászka | Hậu vệ | 29 |
| 4 | A. Szabó | Hậu vệ | 27 |
| 29 | R. Trif | Hậu vệ | 28 |
| 11 | Anderson Ceará | Tiền vệ | 26 |
| 20 | E. Bödő | Tiền vệ | 18 |
| 10 | S. Jebari | Tiền vệ | 30 |
| 30 | Z. Magyar | Tiền vệ | 24 |
| 90 | S. Nyitra | Tiền vệ | 17 |
| 77 | A. Stahl | Tiền vệ | 26 |
| 18 | M. Tajti | Tiền vệ | 27 |
| 8 | S. Vereș | Tiền vệ | 29 |
| 77 | D. Vuković | Tiền vệ | 22 |
| 55 | D. Bota | Tiền vệ | 16 |
| 17 | Á. Czékus | Tiền đạo | 22 |
| 9 | J. Dolný | Tiền đạo | 33 |
| 27 | M. Eppel | Tiền đạo | 34 |
| 14 | L. Novelli | Tiền đạo | 17 |
| 79 | S. Szalay | Tiền đạo | 23 |
| 16 | E. Toth-Pal | Tiền vệ | 19 |