Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Rus
🌍 Romania · 🎂 29 tuổi · 📏 188 · ⚖️ 82
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA World Cúp Qualifiers | Romania | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Romania | 1 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 8.30 |
| Liga I | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Universitatea Craiova · ĐTQG: Romania