Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Romania
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ TBC (Romania) (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Lucescu
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Aioani | Thủ môn | 26 |
| 12 | C. Căbuz | Thủ môn | 29 |
| 12 | O. Hindrich | Thủ môn | 23 |
| 16 | L. Popescu | Thủ môn | 28 |
| 1 | I. Radu | Thủ môn | 28 |
| 12 | Ș. Târnovanu | Thủ môn | 25 |
| 11 | N. Bancu | Hậu vệ | 33 |
| 11 | A. Borza | Hậu vệ | 20 |
| 15 | A. Burcă | Hậu vệ | 32 |
| 19 | K. Ciubotaru | Hậu vệ | 21 |
| 4 | A. Coubiș | Hậu vệ | 22 |
| 3 | R. Drăgușin | Hậu vệ | 23 |
| 4 | L. Eissat | Hậu vệ | 20 |
| 5 | V. Ghiță | Hậu vệ | 27 |
| 6 | M. Ilie | Hậu vệ | 23 |
| 3 | M. Popescu | Hậu vệ | 32 |
| 2 | A. Rațiu | Hậu vệ | 27 |
| 4 | A. Rus | Hậu vệ | 29 |
| 6 | V. Screciu | Hậu vệ | 25 |
| 13 | T. Strata | Hậu vệ | 21 |
| 6 | T. Băluță | Tiền vệ | 26 |
| 8 | A. Cicâldău | Tiền vệ | 28 |
| 17 | C. Cîrjan | Tiền vệ | 23 |
| 21 | V. Dragomir | Tiền vệ | 26 |
| 14 | I. Hagi | Tiền vệ | 27 |
| 18 | R. Marin | Tiền vệ | 29 |
| 15 | D. Matei | Tiền vệ | 19 |
| 23 | D. Sorescu | Tiền vệ | 28 |
| 10 | N. Stanciu | Tiền vệ | 32 |
| 19 | F. Tănase | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Ș. Baiaram | Tiền đạo | 23 |
| 9 | D. Bîrligea | Tiền đạo | 25 |
| 17 | F. Coman | Tiền đạo | 27 |
| 22 | M. Coman | Tiền đạo | 29 |
| 7 | A. Dobre | Tiền đạo | 27 |
| 7 | D. Drăguş | Tiền đạo | 26 |
| 20 | D. Man | Tiền đạo | 27 |
| 17 | D. Miculescu | Tiền đạo | 24 |
| 13 | V. Mihăilă | Tiền đạo | 26 |
| 21 | O. Moruțan | Tiền đạo | 26 |
| 13 | L. Munteanu | Tiền đạo | 23 |
| 14 | D. Olaru | Tiền đạo | 27 |
| 21 | C. Petrila | Tiền đạo | 25 |
